Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老婆

老婆

lǎo pó

HSK 5

Nghĩa

  • vợ

Định nghĩa

指丈夫对妻子的称呼,常用于口语。

Chỉ cách người chồng gọi vợ của mình, thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

用于日常对话,指代自己的妻子或他人的妻子,带有亲昵或随意的语气。

Dùng trong hội thoại hàng ngày, chỉ vợ của mình hoặc vợ của người khác, mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã.

Ví dụ

  • 1 老婆今天加班。 (Vợ tôi hôm nay tăng ca.)
  • 2 老婆很漂亮。 (Vợ anh ấy rất xinh.)
  • 3 老婆,晚上吃什么? (Mình ơi, tối nay ăn gì?)
  • 4 这是我老婆做的菜。 (Đây là món ăn vợ tôi nấu.)
  • 5 他娶了个好老婆。 (Anh ấy cưới được một người vợ tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản