Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老字号

老字号

lǎo zì hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • thương hiệu lâu đời

Định nghĩa

指历史悠久、信誉好、产品质量好的老店铺或老品牌,通常经过长期经营并得到社会公认。

Chỉ các cửa hàng hoặc thương hiệu lâu đời có lịch sử lâu năm, uy tín tốt, chất lượng sản phẩm tốt, thường được xã hội công nhận qua thời gian dài hoạt động.

Cách dùng

用于形容具有悠久历史和良好口碑的商店或品牌,常用于商业宣传中,表示其传统和可靠。也可以用作文中提及这些老品牌的代称。

Dùng để miêu tả các cửa hàng hoặc thương hiệu có lịch sử lâu đời và danh tiếng tốt, thường dùng trong quảng cáo thương mại để thể hiện tính truyền thống và đáng tin cậy. Cũng có thể dùng để gọi tắt các thương hiệu lâu đời đó trong văn bản.

Ví dụ

  • 1 这家老字号已经有一百多年的历史了。 (Cửa hàng lâu đời này đã có hơn một trăm năm lịch sử.)
  • 2 我们要支持本地的老字号品牌。 (Chúng ta cần ủng hộ các thương hiệu lâu đời của địa phương.)
  • 3 虽然很多老字号面临挑战,但它们仍然保留了传统的工艺。 (Mặc dù nhiều thương hiệu lâu đời đối mặt với thách thức, nhưng họ vẫn giữ được nghề thủ công truyền thống.)
  • 4 这家老字号的招牌菜非常有名。 (Món ăn đặc sản của cửa hàng lâu đời này rất nổi tiếng.)
  • 5 我去北京的时候,特意去尝了那些老字号的小吃。 (Khi tôi đi Bắc Kinh, tôi đã đặc biệt đi nếm thử những món ăn vặt của các thương hiệu lâu đời.)
  • 6 老字号往往注重诚信经营。 (Các thương hiệu lâu đời thường coi trọng kinh doanh chân thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản