Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老实

老实

lǎo shi

HSK 6

Nghĩa

  • thật thà
  • ngoan ngoãn

Định nghĩa

形容人诚实、规矩、不虚假,也指行为端正、不越轨。也可以形容物品朴素、实用。

Miêu tả người thành thật, đúng mực, không giả dối; cũng chỉ hành vi đứng đắn, không vượt quá giới hạn. Có thể dùng để miêu tả đồ vật mộc mạc, tiện dụng.

Cách dùng

老实是一个形容词,常用于形容人的性格或行为。可以修饰人,也可以修饰物。常见搭配有“老实人”、“老实说”、“老老实实”。在口语中,也可以说“老实点”表示警告对方不要耍滑头。

老实 là một tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của con người. Có thể bổ nghĩa cho người hoặc vật. Các cụm từ thường gặp: 'lão thực nhân' (người thật thà), 'lão thực thuyết' (thành thật mà nói), 'lão lão thực thực' (một cách thật thà). Trong khẩu ngữ, có thể nói 'lão thực điểm' để cảnh cáo đối phương đừng xảo trá.

Ví dụ

  • 1 他是一个老实人,从不说谎。 (Anh ấy là người thật thà, không bao giờ nói dối.)
  • 2 老实说,我不喜欢这个计划。 (Thành thật mà nói, tôi không thích kế hoạch này.)
  • 3 这孩子很老实,从来不惹麻烦。 (Đứa bé này rất ngoan, chưa bao giờ gây rắc rối.)
  • 4 老实交代,昨天去哪了? (Anh khai thật đi, hôm qua đi đâu?)
  • 5 这件衣服虽然不漂亮,但很老实耐穿。 (Chiếc áo này tuy không đẹp nhưng rất bền và tiện dụng.)
  • 6 他老老实实地把钱包还给了失主。 (Anh ấy thật thà trả lại ví cho người mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản