Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老家

老家

lǎo jiā

HSK 4

Nghĩa

  • quê nhà
  • quê quán

Định nghĩa

指自己或父母家族世代居住的地方,常指故乡或原籍。

Chỉ nơi mà bản thân hoặc gia đình, dòng họ đã sinh sống qua nhiều thế hệ, thường là quê quán hoặc nguyên quán.

Cách dùng

多用于口语,常与动词“回、去、在”等搭配,表示回到或位于故乡。也可指父母的家(有时与“家”相对)。

Thường dùng trong khẩu ngữ, hay kết hợp với động từ như "回, 去, 在" để diễn tả việc về hoặc ở tại quê nhà. Cũng có thể chỉ nhà của cha mẹ (đôi khi đối lập với "nhà" hiện tại).

Ví dụ

  • 1 老家在山东。 (Quê quán của tôi ở Sơn Đông.)
  • 2 你过年回老家吗? (Bạn có về quê ăn Tết không?)
  • 3 老家有很多亲戚。 (Ở quê có rất nhiều họ hàng.)
  • 4 我很久没回老家了。 (Tôi đã lâu rồi không về quê.)
  • 5 他说一口老家话。 (Anh ấy nói giọng quê nhà.)
  • 6 我们打算今年暑假带孩子回老家看看。 (Chúng tôi định mùa hè năm nay dẫn con về quê thăm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản