Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老师

老师

lǎo shī

HSK 1

Nghĩa

  • giáo viên
  • thầy cô

Định nghĩa

教师;对教师的尊称。

Teacher; a respectful term for a teacher.

Cách dùng

用于称呼或指代教授知识、指导学习的人,通常带有尊敬之意。

Used to address or refer to a person who imparts knowledge or guides learning, typically with respect.

Ví dụ

  • 1 我们的老师非常认真负责。 (Our teacher is very conscientious and responsible.)
  • 2 老师教我们数学。 (Teacher Li teaches us math.)
  • 3 老师,您辛苦了! (Teacher, you have worked hard!)
  • 4 这位老师很有耐心。 (This teacher is very patient.)
  • 5 长大后,我也想成为一名老师。 (When I grow up, I also want to become a teacher.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản