老师
lǎo shī
Nghĩa
- giáo viên
- thầy cô
Định nghĩa
指传授文化、技术的人,也用于尊称教师。
Người truyền đạt văn hóa, kỹ thuật; cũng dùng để tôn xưng giáo viên.
Cách dùng
用于称呼教师,或在姓氏后加“老师”以示尊敬。也可以用于其他领域,如称呼有专长的人。
Dùng để gọi giáo viên, hoặc thêm "lão sư" sau họ để tỏ sự tôn kính. Cũng có thể dùng cho người có chuyên môn trong lĩnh vực khác.
Ví dụ
- 1 老师,这个问题我不明白。 (Thưa thầy/cô, em không hiểu câu hỏi này.)
- 2 王老师教我们数学。 (Thầy Vương dạy chúng tôi môn toán.)
- 3 她是一名优秀的老师。 (Cô ấy là một giáo viên xuất sắc.)
- 4 老师,请问这道题怎么做? (Thưa thầy/cô, cho em hỏi bài này làm thế nào?)
- 5 我们都很喜欢李老师。 (Chúng tôi đều rất thích cô/thầy Lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.