Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老年

老年

lǎo nián

HSK 4

Nghĩa

  • tuổi già
  • người cao tuổi

Định nghĩa

指人的一生中年纪较大的阶段,通常指60岁或65岁以上的时期。

Chỉ giai đoạn lớn tuổi trong đời người, thường là từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên.

Cách dùng

老年”常用作名词或形容词,表示年纪大的状态或老年人群体。可用于正式或日常语境,如“老年生活”、“老年人”。

老年” thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, biểu thị trạng thái tuổi già hoặc nhóm người cao tuổi. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày, như “老年生活” (cuộc sống tuổi già), “老年人” (người già).

Ví dụ

  • 1 老年是人生中一个重要的阶段,需要更多的关爱。 (Tuổi già là một giai đoạn quan trọng trong đời, cần được quan tâm nhiều hơn.)
  • 2 她退休后开始了自己的老年生活,每天散步、读书。 (Sau khi nghỉ hưu, cô ấy bắt đầu cuộc sống tuổi già của mình, mỗi ngày đi dạo và đọc sách.)
  • 3 社会应该关注老年人的健康问题。 (Xã hội nên quan tâm đến vấn đề sức khỏe của người già.)
  • 4 老年大学为老年人提供了学习新知识的机会。 (Trường đại học cho người cao tuổi tạo cơ hội cho người già học kiến thức mới.)
  • 5 他虽然到了老年,但心态依然年轻。 (Ông ấy tuy đã đến tuổi già nhưng tâm trạng vẫn còn trẻ trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản