老板
lǎo bǎn
Nghĩa
- ông chủ
- sếp
Định nghĩa
老板指私营企业或商铺的所有者或管理者,也可作为对上级领导的称呼。
老板 chỉ người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp hoặc cửa hàng tư nhân, cũng có thể dùng để gọi cấp trên.
Cách dùng
用于称呼企业、商店的拥有者或负责人,通常带有尊重的意味。也可以用于日常称呼自己的上司或雇主。
Dùng để gọi người sở hữu hoặc người phụ trách của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp, thường mang ý nghĩa tôn trọng. Cũng có thể dùng để gọi sếp hoặc người chủ của mình trong công việc hàng ngày.
Ví dụ
- 1 我们老板今天不在。 (Ông chủ của chúng tôi hôm nay không có ở đây.)
- 2 老板,这个多少钱? (Ông chủ ơi, cái này bao nhiêu tiền?)
- 3 他是一家公司的老板。 (Ông ấy là ông chủ của một công ty.)
- 4 老板对我们很好。 (Ông chủ đối xử với chúng tôi rất tốt.)
- 5 我想和老板谈谈加薪的事。 (Tôi muốn nói chuyện với ông chủ về việc tăng lương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản