Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老百姓

老百姓

lǎo bǎi xìng

HSK 5

Nghĩa

  • dân thường
  • người dân

Định nghĩa

指普通民众,区别于官员、军人、政府工作人员等。

Chỉ những người dân bình thường, phân biệt với quan chức, quân nhân, nhân viên chính phủ, v.v.

Cách dùng

用于日常口语,指代社会中的普通民众,常与政府、官员等相对。表达方式较为随意,带有亲切感。

Dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chỉ những người dân bình thường trong xã hội, thường đối lập với chính phủ, quan chức, v.v. Cách diễn đạt khá tự nhiên, thân mật.

Ví dụ

  • 1 老百姓的生活越来越好了。 (Cuộc sống của người dân thường ngày càng tốt hơn.)
  • 2 政府应该多为老百姓着想。 (Chính phủ nên nghĩ cho người dân nhiều hơn.)
  • 3 我们这些老百姓只想过安稳日子。 (Những người dân thường như chúng tôi chỉ muốn sống yên ổn.)
  • 4 老百姓都很关心物价上涨的问题。 (Người dân đều rất quan tâm đến vấn đề giá cả tăng lên.)
  • 5 这件事在老百姓中间传开了。 (Chuyện này đã lan truyền trong dân chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản