老虎
lǎo hǔ
Nghĩa
- hổ
- con hổ
Định nghĩa
老虎,大型猫科动物,毛色黄褐色,有黑色条纹,性凶猛,多生活在山林中。
Hổ (cọp) là loài động vật thuộc họ Mèo, kích thước lớn, lông màu vàng nâu, có sọc đen, tính hung dữ, thường sống ở rừng núi.
Cách dùng
“老虎”一词常用于指代这种动物,也可用来比喻凶恶的人或强大的势力。在口语中,“老”是一个前缀,并不表示“年老”,如“老虎”就是指老虎这种动物。
Từ 'lão hổ' thường dùng để chỉ loài động vật này, cũng có thể dùng để ví von người hung ác hoặc thế lực mạnh. Trong khẩu ngữ, 'lão' là tiền tố, không mang nghĩa 'già', mà 'lão hổ' chỉ đơn giản là con hổ.
Ví dụ
- 1 动物园里有一只大老虎。 (Trong sở thú có một con hổ lớn.)
- 2 老虎是森林之王。 (Hổ là chúa tể rừng xanh.)
- 3 这个老板很凶,大家都叫他“老虎”。 (Ông chủ này rất dữ, mọi người gọi ông ta là 'hổ'.)
- 4 你别去惹他,他可不是吃素的,像只老虎一样。 (Đừng chọc vào anh ta, anh ta không phải dạng vừa đâu, như một con hổ vậy.)
- 5 老虎的毛皮非常漂亮。 (Bộ lông của hổ rất đẹp.)
- 6 武松打虎的故事在中国家喻户晓。 (Câu chuyện Võ Tòng đánh hổ rất nổi tiếng ở Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.