老鼠
lǎo shǔ
Nghĩa
- chuột
Định nghĩa
老鼠是一种哺乳动物,属于啮齿目,体型较小,尾巴细长,通常夜间活动,常栖息在人类居住地附近,以偷吃粮食和食物为主,被认为是一种有害动物。
Chuột là một loài động vật có vú thuộc bộ gặm nhấm, thân hình nhỏ, đuôi dài và thon, thường hoạt động vào ban đêm, sống ở khu vực gần nơi con người sinh sống, chủ yếu ăn trộm ngũ cốc và thức ăn, được coi là loài gây hại.
Cách dùng
“老鼠”在汉语中既指具体的动物,也常用于比喻,比如形容人胆小、小气或做事偷偷摸摸。在句子中可作主语、宾语等,口语和书面语中都常用。
"Lão thử" (chuột) trong tiếng Trung vừa chỉ loài động vật cụ thể, vừa thường được dùng để ví von, như miêu tả người nhút nhát, keo kiệt hoặc làm việc lén lút. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 老鼠在厨房里偷吃食物。 (Con chuột đang trộm đồ ăn trong bếp.)
- 2 他胆小如鼠,一点小事就害怕。 (Anh ấy nhát như chuột, chỉ một chút chuyện nhỏ cũng sợ.)
- 3 猫会捉老鼠。 (Mèo biết bắt chuột.)
- 4 老鼠咬坏了我的书。 (Con chuột đã cắn hỏng quyển sách của tôi.)
- 5 城市里的老鼠很多。 (Chuột ở thành phố rất nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản