考
kǎo
Nghĩa
- thi
- kiểm tra
Định nghĩa
对知识或能力进行测验;考察;思考。
Kiểm tra kiến thức hoặc năng lực; khảo sát; suy nghĩ.
Cách dùng
作动词,表示测试、检验或思考;常用于考试、考察、考虑等语境。也可作名词,如“高考”。
Dùng như động từ, biểu thị việc kiểm tra, thử thách hoặc suy nghĩ; thường dùng trong ngữ cảnh thi cử, khảo sát, cân nhắc. Cũng có thể dùng như danh từ, như "kỳ thi đại học".
Ví dụ
- 1 我明天要考数学。 (Ngày mai tôi phải thi toán.)
- 2 这个问题需要好好考一下。 (Vấn đề này cần suy xét kỹ càng.)
- 3 他考上了北京大学。 (Anh ấy thi đậu vào Đại học Bắc Kinh.)
- 4 考古学家在研究古代文物。 (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu di vật cổ.)
- 5 我们考考你的记忆力。 (Chúng tôi thử trí nhớ của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.