Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

kǎo

HSK 2

Nghĩa

  • thi
  • kiểm tra

Định nghĩa

对知识或能力进行测验;考察;思考。

Kiểm tra kiến thức hoặc năng lực; khảo sát; suy nghĩ.

Cách dùng

作动词,表示测试、检验或思;常用于试、察、虑等语境。也可作名词,如“高”。

Dùng như động từ, biểu thị việc kiểm tra, thử thách hoặc suy nghĩ; thường dùng trong ngữ cảnh thi cử, khảo sát, cân nhắc. Cũng có thể dùng như danh từ, như "kỳ thi đại học".

Ví dụ

  • 1 我明天要数学。 (Ngày mai tôi phải thi toán.)
  • 2 这个问题需要好好一下。 (Vấn đề này cần suy xét kỹ càng.)
  • 3 上了北京大学。 (Anh ấy thi đậu vào Đại học Bắc Kinh.)
  • 4 古学家在研究古代文物。 (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu di vật cổ.)
  • 5 我们你的记忆力。 (Chúng tôi thử trí nhớ của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản