考古
kǎo gǔ
Nghĩa
- khảo cổ
Định nghĩa
考古是指根据古代人类活动遗留下来的实物资料,研究人类古代社会历史的一门科学。
Khảo cổ là một ngành khoa học nghiên cứu lịch sử xã hội loài người thời cổ đại dựa trên các tư liệu vật chất do con người cổ đại để lại.
Cách dùng
常用作名词或动词,指通过发掘、研究古代遗迹、遗物等来了解古代历史。
Thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ việc tìm hiểu lịch sử cổ đại thông qua khai quật, nghiên cứu các di tích, di vật cổ.
Ví dụ
- 1 他大学学的是考古专业。 (Anh ấy học chuyên ngành khảo cổ ở đại học.)
- 2 考古学家发现了一座古代墓葬。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi mộ cổ.)
- 3 这些文物是考古发掘出来的。 (Những hiện vật này được khai quật từ khảo cổ.)
- 4 他对考古很感兴趣。 (Anh ấy rất hứng thú với khảo cổ.)
- 5 考古工作需要耐心和细心。 (Công việc khảo cổ cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản