考察
kǎo chá
Nghĩa
- khảo sát
- thị sát
Định nghĩa
指实地观察调查,或细致深入地了解情况,也可指对人员进行考核、评估。
Khảo sát: chỉ việc quan sát, điều tra tại thực địa, hoặc đánh giá, kiểm tra đối với nhân sự. Nhấn mạnh việc trực tiếp tìm hiểu tình hình.
Cách dùng
该词为动词,可带宾语,如:考察团、考察报告。用于对事物的深入了解或对人的考核,常用于正式场合。
Từ này là động từ, có thể mang tân ngữ, như: đoàn khảo sát, báo cáo khảo sát. Dùng để chỉ việc tìm hiểu sâu về sự vật hoặc đánh giá con người, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他们去了农村考察当地农业发展情况。 (Họ đã đến nông thôn khảo sát tình hình phát triển nông nghiệp địa phương.)
- 2 为了考察新市场,公司派出了一个小组。 (Để khảo sát thị trường mới, công ty đã cử một nhóm đi.)
- 3 这次考察的目的是了解历史文化遗址。 (Mục đích của chuyến khảo sát này là tìm hiểu các di tích lịch sử văn hóa.)
- 4 在选拔干部之前,组织会对他进行全面考察。 (Trước khi tuyển chọn cán bộ, tổ chức sẽ tiến hành khảo sát toàn diện đối với anh ấy.)
- 5 我们需要仔细考察这个方案可能带来的影响。 (Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng những ảnh hưởng mà phương án này có thể mang lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản