Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 考查

考查

kǎo chá

HSK 7–9

Nghĩa

  • khảo sát
  • kiểm tra

Định nghĩa

指用一定的标准来检查、衡量或研究某种事物或人的能力、表现等。

Là việc dùng một tiêu chuẩn nhất định để kiểm tra, đo lường hoặc nghiên cứu năng lực, biểu hiện của một sự vật hay con người.

Cách dùng

常用于教育领域,指对学生的学习效果进行测试或评估;也可用于一般场合,指对事物进行详细的检查或研究。

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ việc kiểm tra hoặc đánh giá kết quả học tập của học sinh; cũng có thể dùng trong các tình huống chung, chỉ việc kiểm tra hoặc nghiên cứu chi tiết một sự vật.

Ví dụ

  • 1 这次考试主要考查学生的语法知识和阅读理解能力。 (Kỳ thi lần này chủ yếu kiểm tra kiến thức ngữ pháp và khả năng đọc hiểu của học sinh.)
  • 2 我们需要考查一下这个方案的可行性。 (Chúng ta cần khảo sát tính khả thi của phương án này.)
  • 3 他把考查结果写成了报告。 (Anh ấy đã viết kết quả khảo sát thành báo cáo.)
  • 4 在招聘过程中,面试官会考查求职者的沟通能力。 (Trong quá trình tuyển dụng, nhà tuyển dụng sẽ đánh giá khả năng giao tiếp của ứng viên.)
  • 5 经过实地考查,我们发现了许多问题。 (Sau khi khảo sát thực địa, chúng tôi đã phát hiện ra nhiều vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản