Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 考核

考核

kǎo hé

HSK 6

Nghĩa

  • sát hạch
  • đánh giá

Định nghĩa

考核是指对工作人员的工作表现、能力等进行考查和审核,以确定其是否达到要求。

Đánh giá là việc xem xét và thẩm tra thành tích công việc, năng lực của nhân viên, v.v. để xác định xem họ có đạt yêu cầu hay không.

Cách dùng

考核常用于工作、学习等场合,表示对某人或某事进行系统的检查和评价。它可以指日常的绩效评估,也可以指正式的考试或审查。

Đánh giá thường được dùng trong các bối cảnh công việc, học tập, v.v., biểu thị việc kiểm tra và đánh giá một cách có hệ thống đối với ai đó hoặc việc gì đó. Nó có thể chỉ việc đánh giá hiệu quả công việc hàng ngày, cũng có thể chỉ kỳ thi hoặc cuộc kiểm tra chính thức.

Ví dụ

  • 1 公司每年都会对员工进行考核。 (Mỗi năm công ty đều tiến hành đánh giá nhân viên.)
  • 2 这次考核的成绩将影响你的晋升。 (Kết quả đánh giá lần này sẽ ảnh hưởng đến việc thăng chức của bạn.)
  • 3 我们需要制定一个合理的考核标准。 (Chúng ta cần xây dựng một tiêu chuẩn đánh giá hợp lý.)
  • 4 他因为考核不合格而失去了这份工作。 (Anh ấy mất công việc này vì không đạt yêu cầu trong kỳ đánh giá.)
  • 5 考核不仅包括业绩,还包括工作态度。 (Đánh giá không chỉ bao gồm thành tích mà còn bao gồm thái độ làm việc.)
  • 6 经过严格的考核,他获得了这个职位。 (Sau khi trải qua kỳ sát hạch nghiêm khắc, anh ấy đã có được vị trí này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản