Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 考试

考试

kǎo shì

HSK 2

Nghĩa

  • kỳ thi
  • thi

Định nghĩa

对知识或技能进行考查和检验的方式,通常指学校或机构组织的正式测验。

Cách thức kiểm tra và đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng, thường chỉ các kỳ thi chính thức do trường học hoặc tổ chức tổ chức.

Cách dùng

可用作名词或动词。作名词时指考试这一行为或试卷;作动词时指参加考试。常搭配“参加”“进行”“通过”等词。

Có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ hành vi thi cử hoặc bài thi; khi là động từ chỉ việc tham gia kỳ thi. Thường kết hợp với các từ như 'tham gia', 'tiến hành', 'vượt qua'.

Ví dụ

  • 1 明天我要参加英语考试。 (Ngày mai tôi phải tham dự kỳ thi tiếng Anh.)
  • 2 这场考试很难,很多同学没考好。 (Kỳ thi này rất khó, nhiều bạn không làm bài tốt.)
  • 3 考试时要认真读题。 (Khi thi cần đọc kỹ đề bài.)
  • 4 他因为考试作弊被取消了成绩。 (Anh ấy bị hủy kết quả vì gian lận trong thi cử.)
  • 5 老师说考试范围是前三章。 (Cô giáo nói phạm vi thi là ba chương đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản