Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 考量

考量

kǎo liáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cân nhắc
  • xem xét

Định nghĩa

考虑;思量。指对事物进行仔细思考、权衡。

Cân nhắc; suy nghĩ. Chỉ việc suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng về sự vật.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,表示在做出决定前对相关因素进行仔细的考虑和权衡。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết, biểu thị việc cân nhắc và suy xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định.

Ví dụ

  • 1 我们需要考量各种因素,才能做出决定。 (Chúng ta cần cân nhắc các yếu tố khác nhau thì mới có thể đưa ra quyết định.)
  • 2 这个方案经过多次考量,最终被采纳了。 (Phương án này sau khi được cân nhắc nhiều lần cuối cùng đã được áp dụng.)
  • 3 在做出选择之前,你应该仔细考量利弊。 (Trước khi đưa ra lựa chọn, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng lợi hại.)
  • 4 政府正在考量新的经济政策。 (Chính phủ đang cân nhắc chính sách kinh tế mới.)
  • 5 我们要考量到实际情况,不能只凭想象。 (Chúng ta cần tính đến tình hình thực tế, không thể chỉ dựa vào trí tưởng tượng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản