考验
kǎo yàn
Nghĩa
- thử thách
Định nghĩa
考验指通过具体事件、行动或困难来检验人的品质、能力或事物的真实性、可靠性。也可以指这种检验本身。
Sự thử thách là việc thông qua các sự kiện, hành động hoặc khó khăn cụ thể để kiểm tra phẩm chất, năng lực của con người hoặc tính xác thực, độ tin cậy của sự vật. Cũng có thể chỉ bản thân sự kiểm tra đó.
Cách dùng
考验常用作名词或动词。作名词时,指令人感到困难或压力的情况;作动词时,意为“使…受到考验”。后面可接人、组织、关系等。常与“经受”“通过”“面临”“接受”等动词搭配。
"考验" thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, chỉ tình huống gây khó khăn hoặc áp lực; khi là động từ, có nghĩa là "làm cho ... chịu thử thách". Sau nó có thể bổ ngữ chỉ người, tổ chức, mối quan hệ. Thường kết hợp với các động từ như "经受" (chịu đựng), "通过" (vượt qua), "面临" (đối mặt), "接受" (chấp nhận).
Ví dụ
- 1 这次疫情是对我们国家的严峻考验。 (Đại dịch lần này là một thử thách nghiêm trọng đối với đất nước chúng ta.)
- 2 他经历了重重考验,终于成功了。 (Anh ấy đã trải qua muôn vàn thử thách, cuối cùng cũng thành công.)
- 3 真正的友谊经得起时间的考验。 (Tình bạn chân chính có thể chịu được thử thách của thời gian.)
- 4 面对考验,我们要保持冷静。 (Đối mặt với thử thách, chúng ta phải giữ bình tĩnh.)
- 5 这次比赛考验了我们的团队合作能力。 (Cuộc thi này đã thử thách khả năng hợp tác nhóm của chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản