Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 者

者

zhě

HSK 4

Nghĩa

  • người (làm việc gì đó)
  • kẻ

Định nghĩa

者,用在动词或形容词后,表示人或事物。如:作者、读者、学者。

者,放在动词或形容词后面,表示做某事的人或具有某种特征的人。例如:作者、读者、学者。

Cách dùng

在中文中,“者”是一个名词后缀,通常放在动词或形容词后面,构成指人的名词。多用于正式或书面语。例如:工作者、消费者、强者等。

Trong tiếng Trung, “者” là hậu tố danh từ, thường đặt sau động từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ chỉ người. Hay dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: người lao động, người tiêu dùng, người mạnh mẽ, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是这本书的作者。 (Ông ấy là tác giả của cuốn sách này.)
  • 2 读者可以从这本书中学到很多知识。 (Độc giả có thể học được nhiều kiến thức từ cuốn sách này.)
  • 3 学者们正在讨论这个问题。 (Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.)
  • 4 消费者在购买商品时要注意质量。 (Người tiêu dùng cần chú ý đến chất lượng khi mua hàng hóa.)
  • 5 强者不是没有眼泪,而是含着眼泪奔跑。 (Người mạnh mẽ không phải không có nước mắt, mà là chạy với nước mắt trên khóe mắt.)
  • 6 无论是谁,都应该尊重劳动者。 (Dù là ai, cũng nên tôn trọng người lao động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome