而
ér
Nghĩa
- mà
- còn
- nhưng
Định nghĩa
连词,连接词语或分句,表示并列、转折、因果、目的等关系,也可连接状语和谓语。
Liên từ, nối từ ngữ hoặc mệnh đề, biểu thị quan hệ song song, chuyển tiếp, nhân quả, mục đích,... cũng có thể nối trạng ngữ với vị ngữ.
Cách dùng
“而”是汉语中常见的虚词,用作连词。它常连接两个并列的成分,表示“和”;也可表示转折,相当于“但是”;表示因果或目的;还可用于“为……而……”“因……而……”等固定结构,连接原因或目的状语与谓语。使用时注意语调轻读,多用于书面语或正式表达。
"而" là hư từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng làm liên từ. Nó thường nối hai thành phần song song, biểu thị "và"; cũng biểu thị chuyển tiếp, tương đương "nhưng"; biểu thị nhân quả hoặc mục đích; còn dùng trong cấu trúc cố định như "为...而..." (vì...mà...), "因...而..." (do...mà...), nối trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc mục đích với vị ngữ. Khi dùng, cần đọc nhẹ, thường gặp trong văn viết hoặc biểu đạt trang trọng.
Ví dụ
- 1 他聪明而勤奋。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.)
- 2 他虽然失败了而不灰心。 (Mặc dù thất bại nhưng anh ấy không nản chí.)
- 3 我们为梦想而努力。 (Chúng tôi vì ước mơ mà nỗ lực.)
- 4 他因生病而没来上课。 (Anh ấy vì bệnh mà không đến lớp.)
- 5 这种水果甜而多汁。 (Loại trái cây này ngọt mà nhiều nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.