Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 而且

而且

ér qiě

HSK 3

Nghĩa

  • hơn nữa
  • mà còn

Định nghĩa

连词,表示意思更进一层,连接两个并列或递进的成分。

Liên từ, biểu thị ý nghĩa tiến thêm một tầng, nối hai thành phần song song hoặc tăng tiến.

Cách dùng

用于连接两个分句或短语,表示后一部分比前一部分更进一步,常与“不但”“不仅”等搭配使用。

Dùng để nối hai mệnh đề hoặc cụm từ, biểu thị phần sau tiến thêm một bước so với phần trước, thường kết hợp với “不但”, “不仅” v.v.

Ví dụ

  • 1 他学习很好,而且很谦虚。(Anh ấy học rất giỏi, hơn nữa rất khiêm tốn.)
  • 2 这个手机功能多,而且价格便宜。(Chiếc điện thoại này nhiều tính năng, hơn nữa giá lại rẻ.)
  • 3 我喜欢唱歌,而且喜欢跳舞。(Tôi thích hát, hơn nữa cũng thích nhảy.)
  • 4 她不但聪明,而且很勤奋。(Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.)
  • 5 我们要建设一个繁荣的国家,而且要实现可持续发展。(Chúng ta cần xây dựng một đất nước phồn vinh, hơn nữa phải thực hiện phát triển bền vững.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản