Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 而已

而已

ér yǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • mà thôi
  • chỉ vậy thôi

Định nghĩa

用于句末,表示“仅此而已”、“罢了”,有把事情往小里说或表示不过如此的语气。

Dùng ở cuối câu, biểu thị ý “chỉ có vậy thôi”, “vậy thôi”, mang nghĩa coi nhẹ sự việc hoặc biểu thị sự không có gì hơn ngoài điều đã nói.

Cách dùng

而已”用在陈述句末尾,常与“不过”、“只是”等搭配,表示范围限制,有“仅此”、“罢了”的意思,语气较轻。多用于口语和书面语。

而已” được dùng ở cuối câu trần thuật, thường kết hợp với “不过”, “只是” để biểu thị giới hạn phạm vi, mang nghĩa “chỉ có vậy”, “mà thôi”, ngữ khí nhẹ nhàng. Dùng nhiều trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我开个玩笑而已,你别当真。 (Tôi chỉ nói đùa thôi mà, anh đừng coi là thật.)
  • 2 他只是个孩子而已,别太苛责他。 (Nó chỉ là một đứa trẻ thôi, đừng quá khắt khe với nó.)
  • 3 这本小说一般而已,没有传说中那么好。 (Cuốn tiểu thuyết này cũng thường thôi, không hay như lời đồn.)
  • 4 你不用担心,我只是问问而已。 (Anh đừng lo, tôi chỉ hỏi thăm vậy thôi.)
  • 5 我认识他而已,并不熟悉。 (Tôi chỉ biết anh ấy thôi, không thân quen gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản