耍
shuǎ
Nghĩa
- chơi
- giở trò
Định nghĩa
表示“玩”、“戏弄”、“施展”的意思。多用于口语,常构成“耍+名词”结构。
Chơi, đùa giỡn, phô trương, dùng mưu mẹo. Thường dùng trong khẩu ngữ, cấu trúc '耍 + danh từ'.
Cách dùng
口语中常用来代替“玩”,但有随意或不严肃的意味;也可以表示“戏弄人”或“施展手段”,常用于贬义。
Trong khẩu ngữ thường thay cho '玩', mang nghĩa chơi một cách tùy tiện hoặc không nghiêm túc; cũng có thể biểu thị 'trêu chọc, lừa gạt người' hoặc 'dùng thủ đoạn', thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 我们在公园里耍得很开心。 (Chúng tôi chơi ở công viên rất vui vẻ.)
- 2 你别耍赖,明明是你输了。 (Đừng chơi xấu, rõ ràng là cậu thua rồi.)
- 3 他喜欢在大家面前耍威风。 (Anh ta thích ra oai trước mọi người.)
- 4 小猴子在耍把戏,逗得观众哈哈大笑。 (Con khỉ nhỏ làm trò, làm khán giả cười vui vẻ.)
- 5 他耍了个花招,骗过了所有人。 (Anh ta dùng mẹo, lừa được tất cả mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.