Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耍赖

耍赖

shuǎ lài

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăn vạ
  • lật lọng

Định nghĩa

耍赖是指使用无理取闹、不认账或耍无赖的手段来达到自己的目的,或者故意不承认自己的错误或责任。

Chơi xấu là sử dụng những thủ đoạn vô lý, không nhận tội hoặc quấy phá để đạt được mục đích của mình, hoặc cố tình không thừa nhận lỗi lầm hay trách nhiệm của mình.

Cách dùng

这是口语中常用的动词,指一个人不讲道理,不承认自己的错误或故意反悔。通常带有贬义色彩。可以拆开用,比如“耍赖皮”。

Đây là động từ thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ một người không giảng lý lẽ, không thừa nhận sai lầm hoặc cố tình thất hứa. Thường mang nghĩa tiêu cực. Có thể tách ra như '耍赖皮'.

Ví dụ

  • 1 输了棋就耍赖,真没意思。 (Thua cờ rồi chơi xấu, thật vô nghĩa.)
  • 2 说话要算数,不能耍赖。 (Nói phải giữ lời, không thể chơi xấu.)
  • 3 孩子一不如意就躺在地上耍赖。 (Đứa bé hễ không vừa ý là nằm lăn ra đất ăn vạ.)
  • 4 明明是你迟到了,你还耍赖说没迟到。 (Rõ ràng là bạn đến trễ, vậy mà bạn còn chối là không trễ.)
  • 5 他打牌老耍赖,所以大家都不愿意和他玩。 (Anh ta đánh bài lúc nào cũng chơi xấu, nên mọi người đều không muốn chơi cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản