Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耐心

耐心

nài xīn

HSK 4

Nghĩa

  • kiên nhẫn
  • nhẫn nại

Định nghĩa

耐心是指能够忍受延迟、困难或烦恼而不抱怨、不放弃的品质。

Kiên nhẫn là phẩm chất có thể chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc phiền toái mà không than vãn hay bỏ cuộc.

Cách dùng

耐心”既可以作名词,表示有耐性;也可以作形容词,表示不急躁、能容忍的。常用于鼓励别人坚持,或描述一个人的性格。

耐心” vừa có thể làm danh từ, chỉ sự kiên nhẫn; vừa có thể làm tính từ, chỉ sự không nóng vội, biết nhẫn nại. Thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì, hoặc miêu tả tính cách của ai đó.

Ví dụ

  • 1 请你耐心等待一会儿。 (Xin hãy kiên nhẫn chờ đợi một chút.)
  • 2 他对孩子非常有耐心。 (Anh ấy rất kiên nhẫn với trẻ con.)
  • 3 做学问需要耐心。 (Làm học vấn cần có sự kiên nhẫn.)
  • 4 耐心地听完了我的解释。 (Cô ấy kiên nhẫn nghe hết lời giải thích của tôi.)
  • 5 只要我们有耐心,就一定能成功。 (Chỉ cần chúng ta có kiên nhẫn, nhất định sẽ thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản