Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耐用

耐用

nài yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bền
  • bền bỉ

Định nghĩa

指物品经久耐用,不容易损坏或磨损。

Bền, dùng được lâu, không dễ hư hỏng hoặc mài mòn.

Cách dùng

常用来形容质量好的物品,如家具、电子产品、工具等。也可以用于抽象事物,如友谊或关系等,但较少见。

Thường dùng để mô tả các vật phẩm chất lượng tốt như đồ nội thất, đồ điện tử, dụng cụ. Cũng có thể dùng cho sự trừu tượng như tình bạn hoặc các mối quan hệ, nhưng ít phổ biến hơn.

Ví dụ

  • 1 这台洗衣机很耐用,用了十年都没坏。 (Cái máy giặt này rất bền, dùng mười năm vẫn chưa hỏng.)
  • 2 这个手机壳很耐用,防摔又防刮。 (Chiếc ốp điện thoại này bền, chống rơi và chống xước.)
  • 3 这种材料的鞋子特别耐用,适合户外运动。 (Giày làm từ chất liệu này đặc biệt bền, thích hợp cho hoạt động ngoài trời.)
  • 4 我们的关系很耐用,经得起时间的考验。 (Mối quan hệ của chúng ta bền chặt, vượt qua thử thách của thời gian.)
  • 5 虽然价格贵一点,但它很耐用,长期来看更划算。 (Tuy đắt hơn một chút, nhưng nó rất bền, về lâu dài thì đáng giá hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản