Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

gēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cày
  • cày ruộng

Định nghĩa

耕指的是用犁翻松土地,为种植作物做准备。

耕 nghĩa là dùng cày để xới tơi đất, chuẩn bị cho việc trồng trọt.

Cách dùng

常用于农业活动,表示作、犁地。也可用来比喻辛勤工作或努力奋斗,如“耘”一词常用于知识和事业方面。

Thường dùng trong hoạt động nông nghiệp, chỉ việc cày bừa, làm đất. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để ví sự chăm chỉ lao động hoặc nỗ lực phấn đấu, như từ “耘” thường dùng trong lĩnh vực tri thức và sự nghiệp.

Ví dụ

  • 1 农民在田里田。 (Nông dân đang cày ruộng ngoài đồng.)
  • 2 这块地需要深。 (Thửa đất này cần cày sâu.)
  • 3 他辛勤耘,终于有了收获。 (Anh ấy cần cù cày cấy, cuối cùng đã có thu hoạch.)
  • 4 春天是种的季节。 (Mùa xuân là mùa gieo trồng.)
  • 5 我们要在知识的土地上耘。 (Chúng ta phải cày xới trên mảnh đất tri thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản