耕耘
gēng yún
Nghĩa
- cày bừa
- miệt mài lao động
Định nghĩa
耕耘:翻土和除草,泛指耕种;也比喻辛勤劳动。
Cày cấy: xới đất và nhổ cỏ, chỉ chung việc trồng trọt; cũng ví với sự lao động vất vả.
Cách dùng
常用于农业劳动,也可用于比喻学习、工作、情感等需要付出努力和经营的事物。
Thường dùng cho lao động nông nghiệp, cũng có thể dùng để chỉ những việc cần sự nỗ lực và vun đắp như học tập, công việc, tình cảm.
Ví dụ
- 1 农民在田里耕耘。 (Nông dân đang cày cấy trên đồng ruộng.)
- 2 只有辛勤耕耘,才能收获丰收。 (Chỉ có cày cấy vất vả mới thu được mùa màng bội thu.)
- 3 他在教育领域耕耘多年。 (Ông ấy đã vun đắp nhiều năm trong lĩnh vực giáo dục.)
- 4 爱情需要用心耕耘。 (Tình yêu cần được vun đắp bằng cả tấm lòng.)
- 5 让我们一起在知识的田野上耕耘。 (Chúng ta hãy cùng nhau vun đắp trên cánh đồng tri thức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản