Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu hao
  • hao phí

Định nghĩa

耗:动词,指消耗、耗费(时间、精力、资源等)。也可表示拖延,或用于某些名词中表示不好的消息。

Hào: động từ, chỉ sự tiêu hao, tiêu tốn (thời gian, tinh lực, tài nguyên, v.v.). Cũng có thể biểu thị sự trì hoãn, hoặc dùng trong một số danh từ chỉ tin xấu.

Cách dùng

作为动词时,可直接带宾语,如:电、时间、力气。口语中也说‘别了’表示‘别磨蹭了’。在固定搭配中如‘噩’指坏消息,但‘’单独使用时一般不表示消息。

Khi là động từ, có thể trực tiếp mang tân ngữ, như: hào diàn (tốn điện), hào shíjiān (tốn thời gian), hào lìqi (tốn sức). Trong khẩu ngữ cũng nói 'bié hào le' nghĩa là 'đừng lề mề nữa'. Trong các cụm cố định như 'è hào' chỉ tin dữ, nhưng khi dùng đơn lẻ 'hào' thường không biểu thị tin tức.

Ví dụ

  • 1 这台空调很电。 (Chiếc điều hòa này rất tốn điện.)
  • 2 时间了,快走吧! (Đừng lãng phí thời gian nữa, đi nhanh lên!)
  • 3 这次的谈判了我们很多精力。 (Cuộc đàm phán lần này đã tiêu hao rất nhiều tinh lực của chúng tôi.)
  • 4 他每天在路上要两个小时。 (Mỗi ngày anh ấy mất hai tiếng trên đường đi.)
  • 5 尽了所有积蓄,终于开了自己的店。 (Anh ấy đã tiêu hết toàn bộ tiền tiết kiệm, cuối cùng mở được cửa hàng của riêng mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản