Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耗费

耗费

hào fèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu tốn
  • hao phí

Định nghĩa

指消耗、花费(时间、金钱、精力等)。

Chỉ sự tiêu hao, sử dụng (thời gian, tiền bạc, sức lực, v.v.).

Cách dùng

作动词,后面常接时间、金钱、精力、资源等名词,表示付出或消耗。多用于书面语或正式场合。

Được dùng như động từ, thường đi kèm với danh từ như thời gian, tiền bạc, sức lực, tài nguyên, v.v., biểu thị sự chi trả hoặc tiêu hao. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这项工程耗费了大量的人力物力。 (Công trình này đã tiêu hao rất nhiều nhân lực và vật lực.)
  • 2 不要在这些琐事上耗费太多时间。 (Đừng tiêu tốn quá nhiều thời gian vào những chuyện vụn vặt này.)
  • 3 耗费了毕生精力来研究这个问题。 (Ông ấy đã dành cả đời mình để nghiên cứu vấn đề này.)
  • 4 这种设备耗费电量很大。 (Loại thiết bị này tiêu thụ điện năng rất lớn.)
  • 5 写作是一项耗费心力的工作。 (Viết lách là một công việc tốn tâm sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản