耳光
ěr guāng
Nghĩa
- cái tát
Định nghĩa
用手掌打在脸上的动作,表示惩罚、侮辱或使人清醒。
Hành động dùng lòng bàn tay đánh vào mặt, biểu thị sự trừng phạt, sỉ nhục hoặc làm người khác tỉnh ra.
Cách dùng
“耳光”是名词,常与动词搭配使用,如“打耳光”、“扇耳光”、“挨耳光”等。口语中常用,多表示一种暴力的惩罚或羞辱行为,有时也引申为使人醒悟的刺激。
"耳光" là danh từ, thường kết hợp với động từ như "tát" (đánh), "ăn tát" (bị tát) v.v. Trong khẩu ngữ thường dùng, biểu thị hành vi bạo lực trừng phạt hoặc làm nhục, đôi khi được dùng theo nghĩa bóng là sự kích thích khiến người ta tỉnh ngộ.
Ví dụ
- 1 他狠狠地打了她一个耳光。 (Anh ta tát mạnh vào mặt cô ấy một cái.)
- 2 他当众被人扇了两个耳光。 (Anh ta bị người ta tát hai cái ngay trước mặt mọi người.)
- 3 这一耳光让他彻底清醒过来。 (Cái tát này làm anh ta hoàn toàn tỉnh táo lại.)
- 4 她不客气地给了他一记耳光。 (Cô ấy không khách khí tát cho anh ta một cái.)
- 5 你再说一遍,小心我打你耳光! (Nếu anh nói lại lần nữa, cẩn thận tôi tát anh!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.