Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耳朵

耳朵

ěr duo

HSK 3

Nghĩa

  • tai
  • lỗ tai

Định nghĩa

耳朵是听觉器官,位于头部两侧,用于接收声音。

Tai là cơ quan thính giác nằm ở hai bên đầu, dùng để tiếp nhận âm thanh.

Cách dùng

耳朵”通常指人或动物的听觉器官,也可以用于比喻,表示对信息的接收或关注。

耳朵” thường chỉ cơ quan thính giác của người hoặc động vật, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiếp nhận hoặc chú ý đến thông tin.

Ví dụ

  • 1 我的耳朵很疼,需要去看医生。(Tai tôi rất đau, cần đi khám bác sĩ.)
  • 2 他竖起耳朵听外面的动静。(Anh ấy vểnh tai lên nghe động tĩnh bên ngoài.)
  • 3 这首歌听了三遍,耳朵都起茧子了。(Bài hát này nghe ba lần rồi, nghe đến phát chán.)
  • 4 别在我耳边大声说话,耳朵都震聋了。(Đừng nói to bên tai tôi, tai điếc hết rồi.)
  • 5 耳朵上戴着一对漂亮的耳环。(Cô ấy đeo một đôi khuyên tai xinh đẹp trên tai.)
  • 6 这个消息传到他的耳朵里,他非常高兴。(Tin này lọt đến tai anh ấy, anh ấy rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản