Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耳环

耳环

ěr huán

HSK 6

Nghĩa

  • bông tai
  • khuyên tai

Định nghĩa

耳环是一种戴在耳朵上的装饰品,通常由金属、塑料或其他材料制成,成对佩戴。

Khuyên tai là một loại trang sức đeo trên tai, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc các chất liệu khác, thường đeo thành đôi.

Cách dùng

耳环”是名词,常用于描述佩戴在耳朵上的装饰物。可以指各种材质和样式,包括戒指式、挂钩式、夹式等。在句子中可作主语、宾语等成分。

'耳环' là danh từ, thường dùng để miêu tả đồ trang sức đeo trên tai. Có thể chỉ nhiều chất liệu và kiểu dáng khác nhau, bao gồm loại bấm, loại móc, loại kẹp, v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 她戴着一对金色的耳环,看起来非常优雅。 (Cô ấy đeo một đôi khuyên tai màu vàng, trông rất thanh lịch.)
  • 2 这对耳环很漂亮,是在哪里买的? (Đôi khuyên tai này rất đẹp, mua ở đâu vậy?)
  • 3 妈妈不小心把我的耳环弄丢了。 (Mẹ không cẩn thận làm mất khuyên tai của tôi.)
  • 4 男士也可以戴耳环,这在现代时尚中很常见。 (Nam giới cũng có thể đeo khuyên tai, điều này rất phổ biến trong thời trang hiện đại.)
  • 5 他送给她一副珍珠耳环作为生日礼物。 (Anh ấy tặng cô ấy một đôi khuyên tai ngọc trai làm quà sinh nhật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản