耳目一新
ěr mù yī xīn
Nghĩa
- mới mẻ hẳn ra
- thấy mới lạ
Định nghĩa
形容听到的、看到的跟以前不同,感到很新鲜。或指景象、事物等变化很大,使人感到焕然一新。
Diễn tả điều nghe được, nhìn thấy khác với trước đây, cảm thấy rất mới mẻ. Hoặc chỉ cảnh vật, sự vật thay đổi lớn, khiến người ta cảm thấy hoàn toàn mới mẻ.
Cách dùng
通常用作谓语、定语,用来形容事物或景象给人带来新鲜感,让人感觉焕然一新。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, để hình dung sự vật hoặc cảnh tượng mang lại cảm giác mới mẻ, khiến người ta cảm thấy đổi mới hoàn toàn.
Ví dụ
- 1 这家餐厅经过重新装修,让人耳目一新。 (Nhà hàng này sau khi được sửa sang lại, khiến người ta có cảm giác mới mẻ.)
- 2 他的演讲内容新颖,形式生动,令人耳目一新。 (Nội dung bài phát biểu của anh ấy mới lạ, hình thức sinh động, khiến người nghe cảm thấy mới mẻ.)
- 3 看到这些设计作品,真是耳目一新。 (Nhìn những tác phẩm thiết kế này, thật sự thấy mới lạ.)
- 4 这本书从一个全新的角度阐述问题,读后让人耳目一新。 (Cuốn sách này trình bày vấn đề từ một góc độ hoàn toàn mới, đọc xong khiến người ta cảm thấy mới mẻ.)
- 5 改革后的城市面貌焕然一新,令人耳目一新。 (Bộ mặt thành phố sau cải cách thay đổi hoàn toàn, khiến người ta có cảm giác mới mẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản