Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耸

耸

sǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhún (vai)
  • vươn cao

Định nghĩa

耸:动词,指高高地直立;也指使人震惊或害怕;还可指耸肩(表示轻蔑或无可奈何)。

Nhô lên cao, đứng thẳng; cũng chỉ làm cho người ta kinh sợ; còn có nghĩa là nhún vai (biểu thị khinh thường hoặc bất lực).

Cách dùng

该词常用于描写山峰、建筑物等高耸的样子;也可用于“危言耸听”等成语中表示惊吓;还可以说“耸耸肩”表示无奈或不在乎。

Từ này thường dùng để miêu tả dáng vẻ cao ngất của núi, công trình kiến trúc; cũng dùng trong thành ngữ "nguy ngôn tủng thính" (lời nói khoa trương làm người ta kinh sợ) để biểu thị sự dọa dẫm; còn có thể nói "nhún vai" để biểu thị sự bất lực hoặc không quan tâm.

Ví dụ

  • 1 这座山高耸入云。 (Núi này cao ngất chọc trời.)
  • 2 他耸了耸肩,表示不知道。 (Anh ta nhún vai, tỏ ý không biết.)
  • 3 他的话耸人听闻。 (Lời nói của anh ta làm người ta kinh hãi.)
  • 4 那座新建的电视塔耸立在市中心。 (Tháp truyền hình mới xây sừng sững ở trung tâm thành phố.)
  • 5 听到这个消息,她耸了耸肩膀,显得很无奈。 (Nghe tin này, cô ấy nhún vai, vẻ rất bất lực.)
  • 6 危言耸听是政客们常用的手段。 (Nói khoa trương gây hoang mang là thủ đoạn thường dùng của các nhà chính trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome