Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耸立

耸立

sǒng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sừng sững
  • đứng cao vút

Định nghĩa

形容山峰、建筑物等高而直地立着。

Miêu tả núi cao, tòa nhà cao vút và thẳng đứng.

Cách dùng

常用于描写高山、塔楼、纪念碑等高耸的物体,含庄重、挺拔的语气。

Thường dùng để miêu tả núi cao, tháp, đài kỷ niệm các vật thể cao vút, mang sắc thái trang nghiêm, thẳng đứng.

Ví dụ

  • 1 一座宝塔耸立在山顶上。 (Một ngọn tháp sừng sững trên đỉnh núi.)
  • 2 高楼耸立在城市的中心。 (Các tòa nhà cao tầng sừng sững ở trung tâm thành phố.)
  • 3 古老的松树耸立在悬崖边。 (Cây thông cổ thụ sừng sững bên vách đá.)
  • 4 远远望去,峰峦耸立,气象万千。 (Nhìn từ xa, những đỉnh núi cao sừng sững, khí thế hùng vĩ.)
  • 5 纪念碑高高耸立在广场上。 (Đài kỷ niệm cao sừng sững đứng trên quảng trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản