耸立
sǒng lì
Nghĩa
- sừng sững
- đứng cao vút
Định nghĩa
形容山峰、建筑物等高而直地立着。
Miêu tả núi cao, tòa nhà cao vút và thẳng đứng.
Cách dùng
常用于描写高山、塔楼、纪念碑等高耸的物体,含庄重、挺拔的语气。
Thường dùng để miêu tả núi cao, tháp, đài kỷ niệm các vật thể cao vút, mang sắc thái trang nghiêm, thẳng đứng.
Ví dụ
- 1 一座宝塔耸立在山顶上。 (Một ngọn tháp sừng sững trên đỉnh núi.)
- 2 高楼耸立在城市的中心。 (Các tòa nhà cao tầng sừng sững ở trung tâm thành phố.)
- 3 古老的松树耸立在悬崖边。 (Cây thông cổ thụ sừng sững bên vách đá.)
- 4 远远望去,峰峦耸立,气象万千。 (Nhìn từ xa, những đỉnh núi cao sừng sững, khí thế hùng vĩ.)
- 5 纪念碑高高耸立在广场上。 (Đài kỷ niệm cao sừng sững đứng trên quảng trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản