Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 耽搁

耽搁

dān ge

HSK 7–9

Nghĩa

  • trì hoãn
  • chậm trễ

Định nghĩa

指拖延或耽误时间,也指停留或暂时逗留。

Chỉ việc trì hoãn hoặc làm chậm trễ thời gian, cũng chỉ việc dừng lại hoặc ở lại tạm thời.

Cách dùng

常用于表示因为某种原因而浪费时间或延误事情,也可以表示在某地短暂停留。

Thường dùng để chỉ việc lãng phí thời gian hoặc làm trễ việc vì một lý do nào đó, cũng có thể chỉ việc dừng chân tạm thời ở một nơi.

Ví dụ

  • 1 路上堵车,耽搁了不少时间。 (Trên đường tắc xe, đã làm chậm mất khá nhiều thời gian.)
  • 2 耽搁了,赶紧走吧! (Đừng trì hoãn nữa, đi nhanh lên!)
  • 3 他因为生病耽搁了工作。 (Anh ấy vì bệnh mà trì hoãn công việc.)
  • 4 我们在杭州耽搁了两天。 (Chúng tôi đã nán lại Hàng Châu hai ngày.)
  • 5 这件事不能再耽搁了。 (Việc này không thể trì hoãn thêm nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản