聆听
líng tīng
Nghĩa
- lắng nghe
Định nghĩa
聆听是仔细听取,表示尊敬或认真地听。
Lắng nghe là nghe một cách kỹ càng, thể hiện sự tôn trọng hoặc sự chú tâm khi nghe.
Cách dùng
聆听是正式书面语,常用于表示对说话者的尊重或认真听取意见、教诲等。可以用在“聆听教诲”、“聆听音乐”等搭配中。与“听”相比,“聆听”更带有情感色彩和敬意。
Lắng nghe là từ ngữ trang trọng trong văn viết, thường dùng để thể hiện sự tôn trọng người nói hoặc sự chú tâm lắng nghe ý kiến, lời dạy bảo. Có thể dùng trong các cụm từ như 'lắng nghe lời dạy', 'lắng nghe âm nhạc'. So với từ 'nghe' thông thường, 'lắng nghe' mang nhiều sắc thái cảm xúc và sự kính trọng hơn.
Ví dụ
- 1 我们认真聆听了教授的讲座。 (Chúng tôi chăm chú lắng nghe bài giảng của giáo sư.)
- 2 他静静地聆听大自然的声音。 (Anh ấy lặng lẽ lắng nghe âm thanh của thiên nhiên.)
- 3 请各位代表聆听群众的意见。 (Xin các đại biểu hãy lắng nghe ý kiến của quần chúng.)
- 4 孩子们在课堂上聆听老师的教诲。 (Lũ trẻ lắng nghe lời dạy của cô giáo trong lớp học.)
- 5 我闭上眼睛,聆听优美的音乐。 (Tôi nhắm mắt lại, lắng nghe bản nhạc du dương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản