聊
liáo
Nghĩa
- trò chuyện
- tán gẫu
Định nghĩa
谈话;闲谈
to chat; to talk
Cách dùng
常用于口语,表示轻松地交谈,有时也可用于正式场合的交流。
Often used in spoken language to indicate casual conversation, sometimes also used for formal exchanges.
Ví dụ
- 1 我们一边喝茶一边聊天。 (We chatted while drinking tea.)
- 2 他们聊得很开心。 (They had a great chat.)
- 3 别聊了,快做作业! (Stop chatting, do your homework quickly!)
- 4 我们聊聊人生吧。 (Let's talk about life.)
- 5 他在电话里聊了半小时。 (He chatted on the phone for half an hour.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản