Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

liáo

HSK 3

Nghĩa

  • trò chuyện
  • tán gẫu

Định nghĩa

谈话;闲谈

to chat; to talk

Cách dùng

常用于口语,表示轻松地交谈,有时也可用于正式场合的交流。

Often used in spoken language to indicate casual conversation, sometimes also used for formal exchanges.

Ví dụ

  • 1 我们一边喝茶一边天。 (We chatted while drinking tea.)
  • 2 他们得很开心。 (They had a great chat.)
  • 3 了,快做作业! (Stop chatting, do your homework quickly!)
  • 4 我们人生吧。 (Let's talk about life.)
  • 5 他在电话里了半小时。 (He chatted on the phone for half an hour.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản