聊
liáo
Nghĩa
- trò chuyện
- tán gẫu
Định nghĩa
指闲谈、说话,即人与人之间进行非正式的对话;也指排遣、打发时间(如“聊以自娱”)。但在现代汉语中最常用作动词,表示“聊天”。
Chỉ việc nói chuyện phiếm, trò chuyện không chính thức; cũng có nghĩa là giải khuây, giết thời gian (như '聊以自娱'). Nhưng trong tiếng Hán hiện đại, thường dùng như động từ, nghĩa là 'tán gẫu'.
Cách dùng
常用作动词,后面可接宾语,如“聊了一会儿天”,也常与“天”字连用组成“聊天”。也可用于“聊聊”表示随便谈谈。还可用作副词,表示“略微、暂且”,如“聊胜于无”。
Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, như '聊了一会儿天', cũng thường kết hợp với '天' tạo thành '聊天'. Cũng có thể dùng '聊聊' để chỉ việc nói chuyện qua loa. Ngoài ra còn dùng như phó từ, nghĩa là 'hơi, tạm thời', như '聊胜于无'.
Ví dụ
- 1 我们周末经常一起聊天。 (Cuối tuần chúng tôi thường cùng nhau tán gẫu.)
- 2 你昨天和他聊了什么? (Hôm qua bạn đã nói chuyện gì với anh ấy?)
- 3 我想找你聊聊工作的事。 (Tôi muốn tìm bạn nói chuyện về chuyện công việc.)
- 4 有空的时候,我喜欢和朋友聊一会儿天。 (Khi rảnh rỗi, tôi thích trò chuyện với bạn một lúc.)
- 5 虽然这礼物不大,但聊胜于无。 (Món quà này tuy nhỏ, nhưng có còn hơn không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.