Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聊天儿

聊天儿

liáo tiān r

HSK 3

Nghĩa

  • trò chuyện
  • tán gẫu

Định nghĩa

指闲谈,随便说话聊天。

Chỉ việc nói chuyện phiếm, tán gẫu một cách thoải mái.

Cách dùng

多用于口语,是动宾结构的离合词,中间可插入时量补语等成分,如‘聊了一会儿天儿’。通常表示非正式的轻松谈话。

Thường dùng trong khẩu ngữ, là từ ly hợp kết cấu động-tân, có thể chèn thành phần bổ ngữ thời lượng vào giữa, như 'nói chuyện một lát'. Thường biểu thị cuộc trò chuyện không chính thức, thoải mái.

Ví dụ

  • 1 我们下午没事,就一起聊天儿吧。 (Chiều nay chúng ta rảnh, cùng tán gẫu nhé.)
  • 2 他喜欢在微信上和朋友们聊天儿。 (Anh ấy thích trò chuyện với bạn bè trên WeChat.)
  • 3 妈妈和邻居在门口聊天儿。 (Mẹ đang trò chuyện với hàng xóm ở cửa.)
  • 4 我们在咖啡厅聊天儿聊了两个小时。 (Chúng tôi ngồi quán cà phê tán gẫu suốt hai tiếng đồng hồ.)
  • 5 别只聊天儿了,快做正事吧。 (Đừng chỉ tán gẫu nữa, mau làm việc chính đi.)
  • 6 他和我聊天儿的时候提到过这件事。 (Khi anh ấy nói chuyện với tôi có nhắc đến chuyện này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản