聊天儿
liáo tiān r
Nghĩa
- trò chuyện
- tán gẫu
Định nghĩa
指闲谈,随便说话聊天。
Chỉ việc nói chuyện phiếm, tán gẫu một cách thoải mái.
Cách dùng
多用于口语,是动宾结构的离合词,中间可插入时量补语等成分,如‘聊了一会儿天儿’。通常表示非正式的轻松谈话。
Thường dùng trong khẩu ngữ, là từ ly hợp kết cấu động-tân, có thể chèn thành phần bổ ngữ thời lượng vào giữa, như 'nói chuyện một lát'. Thường biểu thị cuộc trò chuyện không chính thức, thoải mái.
Ví dụ
- 1 我们下午没事,就一起聊天儿吧。 (Chiều nay chúng ta rảnh, cùng tán gẫu nhé.)
- 2 他喜欢在微信上和朋友们聊天儿。 (Anh ấy thích trò chuyện với bạn bè trên WeChat.)
- 3 妈妈和邻居在门口聊天儿。 (Mẹ đang trò chuyện với hàng xóm ở cửa.)
- 4 我们在咖啡厅聊天儿聊了两个小时。 (Chúng tôi ngồi quán cà phê tán gẫu suốt hai tiếng đồng hồ.)
- 5 别只聊天儿了,快做正事吧。 (Đừng chỉ tán gẫu nữa, mau làm việc chính đi.)
- 6 他和我聊天儿的时候提到过这件事。 (Khi anh ấy nói chuyện với tôi có nhắc đến chuyện này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản