Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聋

聋

lóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • điếc

Định nghĩa

听力丧失或严重受损,听不见或听不清声音。

Mất hoặc suy giảm thính lực nghiêm trọng, không nghe thấy hoặc nghe không rõ âm thanh.

Cách dùng

常用来形容人或动物听不到声音,也可用作动词表示使聋或变聋。在口语中常与“耳”连用,如“耳聋”。

Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật không nghe được âm thanh, cũng có thể dùng như động từ chỉ việc làm cho điếc hoặc trở nên điếc. Trong khẩu ngữ thường kết hợp với "耳" (tai), như "耳聋".

Ví dụ

  • 1 爷爷耳朵聋了,听不见我们说话。 (Ông bị điếc tai, không nghe thấy chúng ta nói gì.)
  • 2 他小时候生了一场大病,结果聋了。 (Anh ấy bị bệnh nặng hồi nhỏ, kết quả bị điếc.)
  • 3 聋人可以用手语交流。 (Người điếc có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
  • 4 噪音太大,我的耳朵都快聋了。 (Tiếng ồn quá lớn, tai tôi sắp điếc đến nơi.)
  • 5 这家学校专门招收聋哑学生。 (Ngôi trường này chuyên nhận học sinh khiếm thính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome