职业
zhí yè
Nghĩa
- nghề nghiệp
- chuyên nghiệp
Định nghĩa
职业是指个人所从事的作为主要生活来源的工作,通常需要一定的专业知识或技能;也可作形容词,表示专业性的、非业余的。
职业 là công việc mà một người làm để kiếm sống chính, thường đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn nhất định; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị tính chuyên nghiệp, không phải nghiệp dư.
Cách dùng
“职业”常作名词,指工作的类型;也可作形容词,放在名词前,修饰如“选手”“运动员”等,表示“专业的”。
“职业” thường dùng làm danh từ, chỉ loại công việc; cũng có thể dùng làm tính từ, đặt trước danh từ như “选手”, “运动员”, biểu thị “chuyên nghiệp”.
Ví dụ
- 1 我的职业是老师。 (Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.)
- 2 他是一名职业运动员。 (Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.)
- 3 在选择职业时,要考虑自己的兴趣。 (Khi lựa chọn nghề nghiệp, cần xem xét sở thích của bản thân.)
- 4 她正在接受职业培训。 (Cô ấy đang được đào tạo nghề.)
- 5 这份工作很有前途,是一个好职业。 (Công việc này có triển vọng, là một nghề tốt.)
- 6 职业不分贵贱。 (Nghề nghiệp không phân biệt cao thấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.