Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 职业

职业

zhí yè

HSK 4

Nghĩa

  • nghề nghiệp
  • chuyên nghiệp

Định nghĩa

职业是指个人所从事的作为主要生活来源的工作,通常需要一定的专业知识或技能;也可作形容词,表示专业性的、非业余的。

职业 là công việc mà một người làm để kiếm sống chính, thường đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn nhất định; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị tính chuyên nghiệp, không phải nghiệp dư.

Cách dùng

职业”常作名词,指工作的类型;也可作形容词,放在名词前,修饰如“选手”“运动员”等,表示“专业的”。

职业” thường dùng làm danh từ, chỉ loại công việc; cũng có thể dùng làm tính từ, đặt trước danh từ như “选手”, “运动员”, biểu thị “chuyên nghiệp”.

Ví dụ

  • 1 我的职业是老师。 (Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.)
  • 2 他是一名职业运动员。 (Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.)
  • 3 在选择职业时,要考虑自己的兴趣。 (Khi lựa chọn nghề nghiệp, cần xem xét sở thích của bản thân.)
  • 4 她正在接受职业培训。 (Cô ấy đang được đào tạo nghề.)
  • 5 这份工作很有前途,是一个好职业。 (Công việc này có triển vọng, là một nghề tốt.)
  • 6 职业不分贵贱。 (Nghề nghiệp không phân biệt cao thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản