Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 职位

职位

zhí wèi

HSK 6

Nghĩa

  • chức vị
  • vị trí công việc

Định nghĩa

指机关或团体中执行一定职务的位置,即具体的工作岗位。

Là vị trí đảm nhận một chức vụ nhất định trong cơ quan hoặc tổ chức, tức là vị trí công việc cụ thể.

Cách dùng

常用于正式场合,指具体的工作岗位,如招聘、任命等语境。可搭配“担任”、“申请”、“招聘”、“空缺”等动词或形容词。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ vị trí công việc cụ thể, như trong tuyển dụng, bổ nhiệm. Có thể kết hợp với các động từ như 'đảm nhận', 'xin', 'tuyển dụng', hoặc tính từ 'trống'.

Ví dụ

  • 1 他申请了一个新的职位。 (Anh ấy đã xin một vị trí công việc mới.)
  • 2 这个职位要求有五年工作经验。 (Vị trí này yêu cầu có năm năm kinh nghiệm làm việc.)
  • 3 她担任公司的高级管理职位。 (Cô ấy đảm nhận vị trí quản lý cấp cao của công ty.)
  • 4 我们目前没有空缺职位。 (Chúng tôi hiện không có vị trí trống nào.)
  • 5 他在银行得到一个稳定的职位。 (Anh ấy có được một vị trí ổn định ở ngân hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản