职务
zhí wù
Nghĩa
- chức vụ
- nhiệm vụ
Định nghĩa
职位规定应该担任的工作或所拥有的职权。
Công việc hoặc quyền hạn mà một vị trí quy định phải đảm nhận.
Cách dùng
用于指在组织中的正式职位或角色。常与'担任'、'撤除'、'犯罪'等搭配使用。
Dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò chính thức trong một tổ chức. Thường kết hợp với 'đảm nhiệm', 'cách chức', 'phạm tội' v.v.
Ví dụ
- 1 他的职务是总经理。 (Chức vụ của anh ấy là tổng giám đốc.)
- 2 她因贪污被撤除了职务。 (Cô ấy bị cách chức vì tham nhũng.)
- 3 职务越高,责任越大。 (Chức vụ càng cao, trách nhiệm càng lớn.)
- 4 他在公司担任重要职务。 (Anh ấy giữ chức vụ quan trọng trong công ty.)
- 5 职务犯罪必须严惩。 (Tội phạm chức vụ phải bị trừng trị nghiêm khắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản