Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 职员

职员

zhí yuán

HSK 6

Nghĩa

  • nhân viên

Định nghĩa

指在机关、企业、学校等组织中担任职务的人员。

Chỉ những người giữ chức vụ trong các tổ chức như cơ quan, doanh nghiệp, trường học, v.v.

Cách dùng

常用于正式场合,表示某一单位的工作人员。可搭配“公司职员”、“银行职员”、“政府职员”等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ nhân viên làm việc tại một đơn vị nào đó. Có thể kết hợp như “nhân viên công ty”, “nhân viên ngân hàng”, “nhân viên chính phủ”, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是这家公司的职员。 (Anh ấy là nhân viên của công ty này.)
  • 2 银行职员正在办理业务。 (Nhân viên ngân hàng đang xử lý giao dịch.)
  • 3 所有职员都必须遵守公司的规定。 (Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ quy định của công ty.)
  • 4 她是一名普通的办公室职员。 (Cô ấy là một nhân viên văn phòng bình thường.)
  • 5 公司为职员提供了良好的福利待遇。 (Công ty đã cung cấp chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản