Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 职场

职场

zhí chǎng

HSK 5

Nghĩa

  • nơi làm việc
  • chốn công sở

Định nghĩa

职场是指人们从事职业活动的地方或领域,包括工作环境、人际关系和职业发展等。

Môi trường làm việc là nơi con người thực hiện hoạt động nghề nghiệp, bao gồm môi trường làm việc, mối quan hệ giữa các cá nhân và sự phát triển nghề nghiệp.

Cách dùng

职场作为名词,通常用于描述与工作相关的环境或领域。常与“在”、“进入”、“适应”等动词搭配,也可构成“职场新人”、“职场规则”等词组。

Từ “职场” là danh từ, thường dùng để mô tả môi trường hoặc lĩnh vực liên quan đến công việc. Thường kết hợp với các động từ như “ở trong”, “bước vào”, “thích nghi”, và có thể tạo thành cụm từ như “người mới vào nghề”, “quy tắc công sở”.

Ví dụ

  • 1 职场如战场,竞争激烈。 (Nơi làm việc như chiến trường, cạnh tranh khốc liệt.)
  • 2 他刚进入职场,还需要多学习。 (Anh ấy vừa bước vào môi trường làm việc, còn cần học hỏi nhiều.)
  • 3 职场上,良好的人际关系很重要。 (Trong môi trường làm việc, mối quan hệ tốt rất quan trọng.)
  • 4 她是一位职场精英。 (Cô ấy là một tinh anh trong giới công sở.)
  • 5 很多职场新人感到压力很大。 (Nhiều người mới đi làm cảm thấy áp lực lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản