职工
zhí gōng
Nghĩa
- nhân viên
- công nhân viên
Định nghĩa
指在企事业单位中从事体力或脑力劳动、以工资收入为主要生活来源的人员。
Chỉ những người làm lao động chân tay hoặc trí óc trong các đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp, lấy thu nhập từ tiền lương làm nguồn sống chính.
Cách dùng
“职工”是集合名词,常与数量词、单位名称搭配使用,用于正式场合或书面语中,强调劳动者的身份和工作单位。
“职工” là danh từ tập hợp, thường kết hợp với số từ, tên đơn vị, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh thân phận người lao động và đơn vị công tác.
Ví dụ
- 1 这个工厂有五百多名职工。 (Nhà máy này có hơn năm trăm công nhân viên.)
- 2 公司为职工提供了完善的福利待遇。 (Công ty đã cung cấp chế độ phúc lợi đầy đủ cho nhân viên.)
- 3 职工代表大会每年召开一次。 (Đại hội đại biểu công nhân viên được tổ chức mỗi năm một lần.)
- 4 他是一名普通职工,工作非常努力。 (Anh ấy là một nhân viên bình thường, làm việc rất chăm chỉ.)
- 5 政府正在解决困难职工的住房问题。 (Chính phủ đang giải quyết vấn đề nhà ở cho những công nhân viên có hoàn cảnh khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản