Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 职称

职称

zhí chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chức danh

Định nghĩa

职称是专业技术人员的技术职务等级称号,如教授、副教授、工程师、主治医师等。

Chức danh nghề nghiệp là danh hiệu cấp bậc kỹ thuật của nhân viên kỹ thuật chuyên môn, như giáo sư, phó giáo sư, kỹ sư, bác sĩ chính, v.v.

Cách dùng

这个词用于表示一个人在专业领域内的职业头衔或等级,通常通过评审或考试获得。常与“评”搭配,如“评职称”,也可修饰“考试”“评审”等词。

Từ này được dùng để chỉ chức danh hoặc cấp bậc nghề nghiệp của một người trong lĩnh vực chuyên môn, thường được có được qua xét duyệt hoặc thi cử. Thường kết hợp với “评” (xét duyệt), như “评职称” (xét duyệt chức danh), cũng có thể bổ nghĩa cho các từ như “考试” (thi), “评审” (thẩm định).

Ví dụ

  • 1 他今年正准备评高级职称。 (Anh ấy năm nay đang chuẩn bị xét duyệt chức danh nghề nghiệp cấp cao.)
  • 2 职称评审需要提交很多材料。 (Việc thẩm định chức danh nghề nghiệp cần nộp nhiều hồ sơ.)
  • 3 她通过考试获得了中级职称。 (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi và đạt được chức danh nghề nghiệp cấp trung.)
  • 4 在这所大学,职称和工资挂钩。 (Ở trường đại học này, chức danh nghề nghiệp gắn liền với tiền lương.)
  • 5 他是一名有高级职称的工程师。 (Anh ấy là một kỹ sư có chức danh nghề nghiệp cấp cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản