Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 职责

职责

zhí zé

HSK 6

Nghĩa

  • chức trách
  • trách nhiệm

Định nghĩa

职责指任职者因担任某个职位或角色而必须履行的义务和承担的责任。

Trách nhiệm là nghĩa vụ và trách nhiệm mà người đảm nhận một vị trí hoặc vai trò nào đó phải thực hiện.

Cách dùng

通常用于工作、职业、角色等场合,强调按职位要求应做的事情。常用搭配有“履行职责”、“尽职尽责”、“职责范围”等。

Thường dùng trong bối cảnh công việc, nghề nghiệp, vai trò; nhấn mạnh những việc phải làm theo yêu cầu của vị trí. Các cụm từ thường gặp: “thực hiện trách nhiệm”, “tận tâm tận tụy”, “phạm vi trách nhiệm”.

Ví dụ

  • 1 我的职责是负责公司的财务管理。 (Trách nhiệm của tôi là quản lý tài chính công ty.)
  • 2 每个员工都应该明确自己的职责。 (Mỗi nhân viên cần hiểu rõ nhiệm vụ của mình.)
  • 3 警察的职责是维护社会秩序。 (Nhiệm vụ của cảnh sát là duy trì trật tự xã hội.)
  • 4 他因为未能履行职责而受到处分。 (Anh ấy bị kỷ luật vì không hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 5 作为医生,救死扶伤是我的神圣职责。 (Là bác sĩ, cứu người giúp người là nhiệm vụ thiêng liêng của tôi.)
  • 6 家长有责任教育孩子,这是他们的职责。 (Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục con cái, đó là nhiệm vụ của họ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản