Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 联合

联合

lián hé

HSK 5

Nghĩa

  • liên hợp
  • liên kết

Định nghĩa

互相结合,共同行动。

Kết hợp với nhau, cùng hành động.

Cách dùng

动词,可带宾语,表示多方合作或事物结合。

Động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị sự hợp tác của nhiều bên hoặc sự kết hợp của sự vật.

Ví dụ

  • 1 这两个公司联合开发新产品。 (Hai công ty này liên hợp phát triển sản phẩm mới.)
  • 2 各国联合起来对抗疫情。 (Các nước liên hợp lại chống lại dịch bệnh.)
  • 3 我们联合举办了一场音乐会。 (Chúng tôi liên hợp tổ chức một buổi hòa nhạc.)
  • 4 联合国的宗旨是维护世界和平。 (Mục đích của Liên Hợp Quốc là duy trì hòa bình thế giới.)
  • 5 这个项目需要多部门联合行动。 (Dự án này cần sự hành động liên hợp của nhiều bộ phận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome